Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 14/8/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 14/8/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 13/8/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

2510

2550

2510

2537

2507

Dec'21

2589

2622

2586

2611

2582

Mar'22

2608

2638

2606

2628

2601

May'22

2603

2628

2601

2617

2596

Jul'22

2603

2617

2593

2615

2589

Sep'22

2602

2611

2592

2601

2587

Dec'22

2600

2609

2590

2595

2585

Mar'23

2603

2605

2601

2605

2581

May'23

-

2604

2604

2604

2577

Jul'23

-

2607

2607

2607

2580

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

185,95

187,35

181,20

182,85

186,55

Dec'21

189,15

190,50

184,20

185,90

189,60

Mar'22

191,65

193,25

186,85

188,50

192,35

May'22

193,00

193,80

188,10

189,25

193,35

Jul'22

193,80

194,45

189,20

189,95

194,15

Sep'22

194,00

195,00

189,75

189,75

194,80

Dec'22

195,30

195,75

190,65

191,25

195,65

Mar'23

196,40

196,40

194,65

194,65

196,30

May'23

195,50

195,50

195,35

195,35

196,75

Jul'23

195,80

195,80

195,65

195,65

197,10

Sep'23

196,10

196,10

195,95

195,95

197,50

Dec'23

198,05

198,05

197,45

197,45

198,10

Mar'24

198,00

198,00

197,40

197,40

198,00

May'24

197,20

198,25

197,20

198,25

198,25

Jul'24

198,45

198,45

198,45

198,45

198,45

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

93,20

95,45

93,20

95,45

93,77

Dec'21

93,30

94,65

92,65

94,63

93,32

Mar'22

92,49

93,36

91,77

93,34

92,48

May'22

91,86

92,52

91,24

92,50

91,85

Jul'22

90,36

90,85

89,82

90,82

90,36

Oct'22

85,02

85,02

85,02

85,02

85,02

Dec'22

83,00

83,38

82,65

83,30

83,02

Mar'23

83,01

83,05

83,01

83,04

83,04

May'23

82,50

82,52

82,50

82,52

82,52

Jul'23

82,02

82,02

82,02

82,02

82,02

Oct'23

79,52

79,52

79,52

79,52

79,52

Dec'23

78,02

78,02

78,02

78,02

78,02

Mar'24

78,17

78,17

78,17

78,17

78,17

May'24

77,92

77,92

77,92

77,92

77,92

Jul'24

77,67

77,67

77,67

77,67

77,67

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

498,90

524,80

485,60

524,00

500,40

Nov'21

520,00

547,40

513,20

547,40

530,00

Jan'22

559,40

565,00

545,00

565,00

555,00

Mar'22

566,50

566,50

566,50

566,50

566,50

May'22

604,90

604,90

604,90

604,90

604,90

Jul'22

590,10

590,10

590,10

590,10

590,10

Sep'22

590,10

590,10

590,10

590,10

590,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

19,60

19,99

19,53

19,88

19,54

Mar'22

20,13

20,52

20,09

20,46

20,11

May'22

19,13

19,48

19,12

19,39

19,15

Jul'22

18,10

18,40

18,08

18,23

18,12

Oct'22

17,48

17,75

17,47

17,60

17,51

Mar'23

17,33

17,55

17,31

17,48

17,36

May'23

16,44

16,59

16,42

16,56

16,47

Jul'23

15,59

15,70

15,56

15,68

15,63

Oct'23

14,96

15,03

14,92

14,99

14,99

Mar'24

14,93

14,99

14,92

14,96

14,95

May'24

14,48

14,48

14,48

14,48

14,47

Jul'24

14,19

14,19

14,19

14,19

14,20

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần

Lịch kinh tế
Lịch kinh tế

Lịch kinh tế cho biết các sự kiện kinh tế chính, các thông báo và tin tức sắp tới.