Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 26/8/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 26/8/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 25/8/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

-

2632

2632

2632

2590

Dec'21

2586

2619

2577

2617

2570

Mar'22

2606

2634

2599

2631

2589

May'22

2608

2628

2597

2626

2588

Jul'22

2594

2614

2589

2613

2579

Sep'22

2589

2610

2584

2607

2575

Dec'22

2584

2605

2579

2602

2571

Mar'23

2574

2593

2572

2593

2562

May'23

2556

2584

2556

2584

2556

Jul'23

-

2587

2587

2587

2559

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

185,35

185,35

183,90

184,55

183,30

Dec'21

186,65

188,25

184,80

186,85

185,75

Mar'22

189,25

190,90

187,45

189,40

188,40

May'22

190,55

191,85

188,45

190,25

189,35

Jul'22

191,20

192,35

189,15

190,90

189,95

Sep'22

191,60

192,75

190,60

191,30

190,40

Dec'22

192,20

193,30

191,20

191,20

191,05

Mar'23

193,25

193,75

193,25

193,75

191,60

May'23

190,70

192,00

190,50

191,95

188,95

Jul'23

192,30

192,30

192,30

192,30

189,35

Sep'23

192,80

192,80

192,80

192,80

189,85

Dec'23

193,35

193,35

193,35

193,35

190,40

Mar'24

193,75

193,75

193,75

193,75

190,80

May'24

194,00

194,00

194,00

194,00

191,05

Jul'24

194,20

194,20

194,20

194,20

191,25

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

95,87

96,21

95,65

96,21

95,76

Dec'21

94,18

94,93

93,22

94,93

94,18

Mar'22

93,17

93,94

92,36

93,94

93,18

May'22

92,80

93,24

91,82

93,24

92,59

Jul'22

91,09

91,55

90,32

91,55

91,05

Oct'22

86,05

86,05

86,05

86,05

85,65

Dec'22

83,50

83,95

82,91

83,95

83,60

Mar'23

83,61

83,61

83,61

83,61

83,26

May'23

83,01

83,01

83,01

83,01

82,66

Jul'23

82,21

82,21

82,21

82,21

81,86

Oct'23

-

80,01

80,01

80,01

79,56

Dec'23

77,35

78,81

77,35

78,81

78,26

Mar'24

79,11

79,11

79,11

79,11

78,51

May'24

-

79,36

79,36

79,36

78,76

Jul'24

79,66

79,66

79,66

79,66

79,16

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

489,00

518,00

480,10

494,90

480,10

Nov'21

519,60

540,00

508,10

520,00

509,40

Jan'22

537,70

537,70

528,20

528,20

525,00

Mar'22

529,10

531,90

529,10

530,00

529,10

May'22

563,50

563,50

563,50

563,50

562,60

Jul'22

548,70

548,70

548,70

548,70

547,80

Sep'22

548,70

548,70

548,70

548,70

547,80

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

19,52

19,79

19,42

19,77

19,58

Mar'22

20,29

20,50

20,16

20,49

20,31

May'22

19,43

19,60

19,28

19,59

19,44

Jul'22

18,41

18,63

18,33

18,62

18,46

Oct'22

17,97

18,21

17,94

18,20

18,06

Mar'23

17,93

18,15

17,93

18,15

17,99

May'23

16,99

17,08

16,96

17,08

16,97

Jul'23

16,06

16,11

16,05

16,11

16,03

Oct'23

15,43

15,48

15,42

15,48

15,39

Mar'24

15,30

15,31

15,30

15,31

15,25

May'24

14,69

14,69

14,69

14,69

14,54

Jul'24

14,36

14,36

14,36

14,36

14,21

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần