Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 31/8/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 31/8/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 30/8/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

2602

2602

2602

2602

2643

Dec'21

2575

2604

2575

2584

2582

Mar'22

2603

2622

2597

2603

2601

May'22

2595

2613

2592

2597

2597

Jul'22

2583

2588

2583

2588

2587

Sep'22

2576

2578

2576

2578

2579

Dec'22

2571

2571

2571

2571

2573

Mar'23

2565

2565

2565

2565

2599

May'23

2557

2557

2557

2557

2591

Jul'23

2560

2560

2560

2560

2594

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

190,55

195,45

190,55

195,25

189,50

Dec'21

192,20

198,40

192,00

197,75

192,20

Mar'22

194,70

200,85

194,60

200,50

194,75

May'22

195,80

201,85

195,55

201,50

195,80

Jul'22

196,40

202,45

196,35

202,10

196,45

Sep'22

196,90

202,90

196,70

202,05

196,95

Dec'22

197,55

203,30

197,55

203,30

197,65

Mar'23

199,00

203,80

199,00

203,80

198,20

May'23

201,35

203,70

201,35

202,70

198,60

Jul'23

201,60

201,60

201,60

201,60

198,90

Sep'23

201,85

204,90

201,85

204,05

199,20

Dec'23

201,95

205,00

201,95

204,05

199,45

Mar'24

200,00

204,95

200,00

203,95

199,50

May'24

202,35

205,00

202,00

203,95

199,80

Jul'24

202,05

202,05

198,30

200,40

196,65

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

96,01

96,08

95,53

95,53

96,27

Dec'21

94,81

94,97

93,43

94,02

94,84

Mar'22

93,80

93,99

92,66

93,19

93,83

May'22

93,20

93,23

92,21

92,66

93,18

Jul'22

91,50

91,50

90,67

91,11

91,55

Oct'22

86,19

86,19

86,19

86,19

85,98

Dec'22

83,95

83,95

83,12

83,49

83,84

Mar'23

83,85

83,85

83,85

83,85

83,49

May'23

83,25

83,25

83,25

83,25

82,89

Jul'23

82,55

82,55

82,55

82,55

82,19

Oct'23

-

80,30

80,30

80,30

79,94

Dec'23

79,05

79,05

79,05

79,05

78,69

Mar'24

79,35

79,35

79,35

79,35

78,99

May'24

-

79,60

79,60

79,60

79,24

Jul'24

79,80

79,80

79,80

79,80

79,44

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

486,60

494,50

481,10

494,00

485,20

Nov'21

519,00

543,90

518,10

543,90

517,70

Jan'22

542,00

549,00

542,00

549,00

532,90

Mar'22

539,70

539,70

539,70

539,70

543,30

May'22

560,10

560,10

560,10

560,10

569,90

Jul'22

555,10

555,10

555,10

555,10

562,00

Sep'22

555,10

555,10

555,10

555,10

562,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

20,04

20,30

20,01

20,23

20,04

Mar'22

20,69

20,90

20,65

20,86

20,68

May'22

19,85

20,02

19,80

20,01

19,86

Jul'22

18,92

19,06

18,85

19,05

18,92

Oct'22

18,48

18,64

18,43

18,64

18,50

Mar'23

18,41

18,52

18,35

18,52

18,44

May'23

17,26

17,38

17,20

17,37

17,30

Jul'23

16,38

16,47

16,34

16,46

16,36

Oct'23

15,68

15,77

15,66

15,77

15,64

Mar'24

15,57

15,57

15,57

15,57

15,42

May'24

14,84

14,84

14,84

14,84

14,82

Jul'24

14,46

14,46

14,46

14,46

14,49

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần

Lịch kinh tế
Lịch kinh tế

Lịch kinh tế cho biết các sự kiện kinh tế chính, các thông báo và tin tức sắp tới.