Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 02/9/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 02/9/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 01/9/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

2580

2580

2560

2560

2617

Dec'21

2540

2559

2517

2549

2540

Mar'22

2558

2578

2539

2569

2563

May'22

2553

2570

2537

2567

2559

Jul'22

2543

2560

2530

2559

2551

Sep'22

2540

2556

2525

2556

2546

Dec'22

2549

2554

2521

2554

2541

Mar'23

2532

2532

2532

2532

2576

May'23

2524

2524

2524

2524

2568

Jul'23

2527

2527

2527

2527

2571

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

195,30

195,30

195,30

195,30

193,45

Dec'21

195,90

199,20

194,15

195,85

195,90

Mar'22

197,95

201,75

196,90

198,30

198,50

May'22

199,60

202,65

198,40

199,35

199,45

Jul'22

200,10

203,15

198,90

200,60

199,95

Sep'22

200,50

203,35

199,60

201,00

200,35

Dec'22

201,05

203,90

200,25

201,60

200,95

Mar'23

201,50

204,15

201,50

203,20

201,40

May'23

205,95

205,95

200,45

201,70

205,90

Jul'23

206,25

206,25

201,95

201,95

206,15

Sep'23

202,20

202,20

202,20

202,20

206,45

Dec'23

204,20

204,20

204,20

204,20

202,40

Mar'24

204,00

204,00

204,00

204,00

202,30

May'24

204,30

204,30

202,35

202,35

206,50

Jul'24

202,60

202,60

202,60

202,60

206,95

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

94,10

95,25

93,89

95,25

93,91

Dec'21

92,53

93,39

92,08

92,54

92,53

Mar'22

91,72

92,58

91,32

91,82

91,77

May'22

91,49

92,09

90,87

91,27

91,41

Jul'22

90,03

90,61

89,40

89,85

90,02

Oct'22

84,85

84,85

84,85

84,85

85,94

Dec'22

82,55

83,24

82,37

82,37

82,69

Mar'23

82,70

82,70

82,70

82,70

83,63

May'23

82,10

82,10

82,10

82,10

83,03

Jul'23

81,40

81,40

81,40

81,40

82,33

Oct'23

-

79,15

79,15

79,15

80,08

Dec'23

77,90

77,90

77,90

77,90

78,83

Mar'24

78,20

78,20

78,20

78,20

79,13

May'24

-

78,45

78,45

78,45

79,38

Jul'24

78,70

78,70

78,70

78,70

79,58

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

482,10

485,00

470,00

470,30

482,80

Nov'21

532,10

541,80

525,10

528,10

533,40

Jan'22

558,20

558,20

533,80

551,90

555,00

Mar'22

558,70

558,70

558,70

558,70

561,80

May'22

566,80

566,80

566,80

566,80

569,90

Jul'22

552,00

552,00

552,00

552,00

555,10

Sep'22

552,00

552,00

552,00

552,00

555,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

19,93

20,05

19,74

19,74

19,84

Mar'22

20,61

20,74

20,47

20,48

20,55

May'22

19,90

19,99

19,78

19,78

19,82

Jul'22

19,01

19,12

18,93

18,93

18,98

Oct'22

18,62

18,75

18,56

18,56

18,62

Mar'23

18,53

18,64

18,46

18,50

18,53

May'23

17,40

17,52

17,33

17,36

17,40

Jul'23

16,52

16,60

16,43

16,44

16,50

Oct'23

15,88

15,92

15,79

15,81

15,85

Mar'24

15,71

15,75

15,64

15,64

15,71

May'24

15,01

15,01

15,00

15,00

15,08

Jul'24

14,62

14,62

14,62

14,62

14,45

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần