Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 10/9/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 10/9/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 09/9/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

2713

2713

2713

2713

2727

Dec'21

2688

2696

2658

2673

2687

Mar'22

2709

2718

2684

2697

2709

May'22

2708

2710

2680

2691

2703

Jul'22

2688

2688

2662

2672

2682

Sep'22

2665

2667

2644

2651

2660

Dec'22

2646

2646

2625

2631

2638

Mar'23

2615

2615

2615

2615

2620

May'23

2601

2601

2601

2601

2606

Jul'23

2600

2600

2600

2600

2605

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

185,50

185,50

185,00

185,00

187,75

Dec'21

190,40

191,10

183,75

187,45

190,20

Mar'22

193,00

193,70

186,60

190,20

192,90

May'22

193,95

194,65

187,55

191,20

193,85

Jul'22

194,90

195,20

188,60

191,85

194,45

Sep'22

195,35

195,70

189,20

192,35

194,95

Dec'22

195,95

196,00

190,00

193,00

195,65

Mar'23

191,35

194,10

191,35

193,55

196,25

May'23

193,95

194,25

193,95

193,95

196,60

Jul'23

194,25

194,25

194,25

194,25

196,90

Sep'23

194,40

194,45

194,40

194,45

197,05

Dec'23

194,45

194,55

194,45

194,55

197,25

Mar'24

194,55

194,55

194,55

194,55

197,25

May'24

194,55

194,55

194,55

194,55

197,25

Jul'24

195,10

195,10

195,10

195,10

197,80

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

95,59

95,59

94,55

94,56

95,20

Dec'21

93,22

93,45

93,05

93,33

93,22

Mar'22

92,40

92,56

92,31

92,43

92,41

May'22

92,04

92,18

92,04

92,18

92,10

Jul'22

90,24

90,24

90,24

90,24

90,15

Oct'22

84,22

84,22

84,22

84,22

84,90

Dec'22

82,30

82,30

82,30

82,30

82,26

Mar'23

82,82

82,82

82,26

82,26

82,91

May'23

82,04

82,04

81,56

81,56

82,31

Jul'23

80,87

80,87

80,56

80,56

81,61

Oct'23

-

78,06

78,06

78,06

79,36

Dec'23

76,85

76,93

75,99

76,61

78,11

Mar'24

77,11

77,11

77,11

77,11

78,36

May'24

-

77,76

77,76

77,76

78,61

Jul'24

78,51

78,51

78,51

78,51

78,86

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

497,60

510,00

497,60

500,60

497,50

Nov'21

587,00

610,70

581,00

596,90

586,50

Jan'22

607,00

610,10

600,20

610,00

607,00

Mar'22

-

605,40

605,40

605,40

602,40

May'22

-

651,70

651,70

651,70

648,70

Jul'22

-

636,90

636,90

636,90

633,90

Sep'22

-

636,90

636,90

636,90

633,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

19,51

19,55

19,10

19,24

19,49

Mar'22

20,13

20,14

19,72

19,92

20,08

May'22

19,59

19,61

19,24

19,43

19,54

Jul'22

18,96

18,99

18,69

18,87

18,90

Oct'22

18,70

18,80

18,52

18,69

18,71

Mar'23

18,71

18,76

18,52

18,66

18,66

May'23

17,43

17,58

17,39

17,49

17,45

Jul'23

16,60

16,72

16,50

16,60

16,55

Oct'23

16,00

16,15

15,97

16,06

15,99

Mar'24

15,99

16,06

15,91

16,00

15,88

May'24

15,43

15,43

15,43

15,43

15,31

Jul'24

15,07

15,07

15,07

15,07

14,96

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần

Lịch kinh tế
Lịch kinh tế

Lịch kinh tế cho biết các sự kiện kinh tế chính, các thông báo và tin tức sắp tới.