Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 17/8/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 17/8/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới mở cửa phiên giao dịch ngày 17/8/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

2540

2541

2535

2541

2544

Dec'21

2602

2607

2597

2605

2607

Mar'22

2631

2631

2622

2630

2630

May'22

2632

2632

2626

2631

2631

Jul'22

2620

2624

2619

2623

2625

Sep'22

2616

2619

2614

2619

2623

Dec'22

2614

2617

2614

2617

2621

Mar'23

2617

2622

2617

2617

2605

May'23

2617

2621

2616

2616

2604

Jul'23

2619

2619

2619

2619

2607

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

184,20

184,25

181,30

181,50

183,20

Dec'21

187,70

187,70

184,25

184,50

186,25

Mar'22

189,90

190,00

187,00

187,20

189,00

May'22

190,20

190,90

188,05

188,15

189,90

Jul'22

190,65

190,65

188,90

188,95

190,65

Sep'22

190,50

190,50

190,05

190,05

191,35

Dec'22

191,45

191,45

191,45

191,45

192,30

Mar'23

190,75

194,60

190,70

193,05

192,15

May'23

195,05

195,05

193,45

193,45

192,60

Jul'23

193,80

193,80

193,80

193,80

192,95

Sep'23

194,10

194,10

194,10

194,10

193,30

Dec'23

192,35

194,65

192,30

194,65

193,90

Mar'24

194,60

194,60

194,60

194,60

193,85

May'24

194,85

194,85

194,85

194,85

194,10

Jul'24

195,05

195,05

195,05

195,05

194,30

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

95,81

95,90

95,81

95,90

94,85

Dec'21

94,30

95,10

94,24

94,65

94,31

Mar'22

93,29

93,95

93,19

93,62

93,26

May'22

92,58

93,20

92,58

92,95

92,58

Jul'22

91,30

91,77

91,30

91,56

91,12

Oct'22

85,85

85,85

85,85

85,85

85,42

Dec'22

84,25

84,80

84,25

84,68

84,01

Mar'23

83,61

84,45

83,61

84,01

83,37

May'23

83,11

83,55

83,11

83,41

83,02

Jul'23

82,50

82,50

82,41

82,41

82,52

Oct'23

-

79,66

79,66

79,66

80,02

Dec'23

78,66

78,66

78,66

78,66

78,52

Mar'24

78,81

78,81

78,81

78,81

78,67

May'24

-

78,56

78,56

78,56

78,42

Jul'24

78,76

78,76

78,76

78,76

78,17

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

497,90

497,90

460,30

470,90

495,20

Nov'21

516,00

517,10

482,90

492,00

518,00

Jan'22

535,00

539,10

520,00

529,70

556,00

Mar'22

-

541,20

541,20

541,20

567,50

May'22

-

579,60

579,60

579,60

605,90

Jul'22

-

564,80

564,80

564,80

591,10

Sep'22

-

564,80

564,80

564,80

591,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

20,02

20,36

19,99

20,21

20,03

Mar'22

20,62

20,94

20,58

20,78

20,63

May'22

19,51

19,76

19,48

19,64

19,51

Jul'22

18,28

18,50

18,26

18,39

18,31

Oct'22

17,75

17,89

17,66

17,79

17,78

Mar'23

17,63

17,71

17,50

17,62

17,66

May'23

16,65

16,75

16,59

16,68

16,76

Jul'23

15,74

15,82

15,72

15,79

15,88

Oct'23

15,06

15,12

15,04

15,10

15,19

Mar'24

15,01

15,01

15,00

15,00

15,11

May'24

14,54

14,54

14,54

14,54

14,62

Jul'24

14,36

14,36

14,30

14,30

14,36


Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần