Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 25/8/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 25/8/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 24/8/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

2590

2590

2590

2590

2574

Dec'21

2553

2587

2546

2570

2554

Mar'22

2580

2606

2573

2589

2580

May'22

2582

2603

2573

2588

2582

Jul'22

2575

2593

2565

2579

2575

Sep'22

2565

2588

2565

2575

2571

Dec'22

2566

2585

2560

2571

2566

Mar'23

2562

2562

2562

2562

2557

May'23

2556

2556

2556

2556

2551

Jul'23

-

2559

2559

2559

2554

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

180,20

184,25

180,20

183,30

179,95

Dec'21

181,75

186,70

181,15

185,75

181,85

Mar'22

184,65

189,40

183,95

188,40

184,60

May'22

185,70

190,35

185,00

189,35

185,70

Jul'22

186,65

190,90

185,90

189,95

186,45

Sep'22

186,75

191,15

186,75

190,40

187,05

Dec'22

189,00

191,80

188,40

191,05

187,85

Mar'23

190,25

192,35

190,05

191,60

188,50

May'23

190,70

192,00

190,50

191,95

188,95

Jul'23

192,30

192,30

192,30

192,30

189,35

Sep'23

192,80

192,80

192,80

192,80

189,85

Dec'23

193,35

193,35

193,35

193,35

190,40

Mar'24

193,75

193,75

193,75

193,75

190,80

May'24

194,00

194,00

194,00

194,00

191,05

Jul'24

-

194,20

194,20

194,20

191,25

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

95,87

95,94

95,87

95,94

94,54

Dec'21

94,18

94,47

94,00

94,00

93,36

Mar'22

93,17

93,49

93,17

93,22

92,69

May'22

92,80

92,87

92,70

92,87

92,15

Jul'22

91,09

91,30

91,09

91,30

90,65

Oct'22

86,05

86,05

86,05

86,05

85,65

Dec'22

83,50

83,75

83,50

83,75

83,25

Mar'23

83,61

83,61

83,61

83,61

83,26

May'23

83,01

83,01

83,01

83,01

82,66

Jul'23

82,21

82,21

82,21

82,21

81,86

Oct'23

-

80,01

80,01

80,01

79,56

Dec'23

77,35

78,81

77,35

78,81

78,26

Mar'24

79,11

79,11

79,11

79,11

78,51

May'24

-

79,36

79,36

79,36

78,76

Jul'24

79,66

79,66

79,66

79,66

79,16

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

505,00

507,40

475,30

480,10

498,80

Nov'21

511,70

515,20

493,60

509,40

506,40

Jan'22

528,60

528,60

514,00

525,00

524,10

Mar'22

529,10

531,90

529,10

530,00

529,10

May'22

-

563,50

563,50

563,50

562,60

Jul'22

-

548,70

548,70

548,70

547,80

Sep'22

-

548,70

548,70

548,70

547,80

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

19,68

19,88

19,51

19,58

19,58

Mar'22

20,30

20,54

20,23

20,31

20,29

May'22

19,40

19,62

19,35

19,44

19,40

Jul'22

18,42

18,59

18,33

18,46

18,35

Oct'22

17,97

18,13

17,91

18,06

17,94

Mar'23

17,91

18,00

17,82

17,99

17,86

May'23

16,91

16,99

16,89

16,97

16,87

Jul'23

15,97

16,08

15,93

16,03

15,94

Oct'23

15,23

15,39

15,22

15,39

15,27

Mar'24

15,16

15,25

15,05

15,25

15,11

May'24

14,69

14,69

14,69

14,69

14,54

Jul'24

14,36

14,36

14,36

14,36

14,21

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần