Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 04/9/2021

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 04/9/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 03/9/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

2631

2631

2631

2631

2558

Dec'21

2621

2663

2619

2663

2611

Mar'22

2643

2678

2636

2677

2629

May'22

2637

2670

2630

2670

2622

Jul'22

2625

2656

2619

2655

2612

Sep'22

2612

2635

2605

2634

2602

Dec'22

2604

2618

2591

2614

2593

Mar'23

2592

2602

2573

2597

2582

May'23

2572

2572

2572

2572

2528

Jul'23

2575

2575

2575

2575

2531

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

190,70

190,70

190,70

190,70

193,20

Dec'21

193,50

195,20

191,15

192,60

194,35

Mar'22

197,30

197,90

193,80

195,05

197,05

May'22

198,45

198,85

194,90

196,00

198,00

Jul'22

199,35

199,35

195,35

197,05

198,50

Sep'22

199,80

199,80

195,65

197,75

198,95

Dec'22

198,85

199,95

196,30

198,45

199,60

Mar'23

199,80

199,80

199,00

199,00

200,10

May'23

199,35

199,35

199,35

199,35

201,60

Jul'23

199,55

199,55

199,55

199,55

201,85

Sep'23

199,65

199,65

199,65

199,65

202,10

Dec'23

200,00

201,20

200,00

201,20

202,30

Mar'24

199,80

201,20

199,80

201,20

202,20

May'24

199,75

201,20

199,75

201,20

202,25

Jul'24

199,25

201,25

199,15

201,25

202,50

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

95,14

95,14

95,14

95,14

94,15

Dec'21

93,21

94,60

93,01

94,23

93,29

Mar'22

92,52

93,77

92,52

93,51

92,64

May'22

92,01

93,08

91,95

92,92

92,07

Jul'22

90,46

91,32

90,46

91,27

90,48

Oct'22

85,16

85,16

85,16

85,16

84,52

Dec'22

83,05

83,50

83,05

83,50

82,98

Mar'23

82,99

82,99

82,99

82,99

82,43

May'23

82,39

82,39

82,39

82,39

81,83

Jul'23

81,69

81,69

81,69

81,69

81,13

Oct'23

-

79,44

79,44

79,44

78,88

Dec'23

78,19

78,19

78,19

78,19

77,63

Mar'24

78,44

78,44

78,44

78,44

77,88

May'24

-

78,69

78,69

78,69

78,13

Jul'24

78,99

78,99

78,99

78,99

78,43

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'21

520,90

540,00

516,80

538,00

516,90

Nov'21

593,40

639,20

590,40

626,00

576,20

Jan'22

600,00

645,00

600,00

645,00

592,10

Mar'22

656,30

656,30

656,30

656,30

601,10

May'22

609,20

609,20

609,20

609,20

567,20

Jul'22

594,40

594,40

594,40

594,40

552,40

Sep'22

594,40

594,40

594,40

594,40

552,40

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

19,90

19,91

19,55

19,60

19,90

Mar'22

20,60

20,60

20,26

20,30

20,62

May'22

19,93

19,94

19,64

19,69

19,97

Jul'22

19,18

19,20

18,93

18,98

19,23

Oct'22

18,91

18,92

18,69

18,74

18,97

Mar'23

18,82

18,82

18,61

18,66

18,88

May'23

17,68

17,68

17,50

17,51

17,75

Jul'23

16,72

16,79

16,62

16,63

16,87

Oct'23

16,14

16,14

15,97

16,01

16,24

Mar'24

15,88

15,88

15,80

15,80

16,04

May'24

15,24

15,26

15,18

15,20

15,40

Jul'24

14,70

14,70

14,70

14,70

14,94

 

Nguồn: VITIC/Tradingcharts

Đọc nhiều trong tuần

Lịch kinh tế
Lịch kinh tế

Lịch kinh tế cho biết các sự kiện kinh tế chính, các thông báo và tin tức sắp tới.